menu_book
見出し語検索結果 "bữa tiệc cuối năm" (1件)
日本語
名忘年会
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
swap_horiz
類語検索結果 "bữa tiệc cuối năm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bữa tiệc cuối năm" (1件)
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)